⚓ 3 NEO — bí câu nào cũng kéo về đây
1Praktikum — „In meinem Praktikum habe ich gemerkt…" (best Praktikant @ Nhân Ái)
2Schichtdienst — „Schichtdienst kenne ich schon von Goertek." (đã quen ca)
3Langfristig — „Ich möchte langfristig in Österreich bleiben."
Công thức bí: câu giờ → 1 câu lõi → kéo về 1 neo.
🆘 2 CÂU CỨU NGUY (thuộc lòng)
Entschuldigung, könnten Sie das bitte wiederholen?
(không nghe rõ → nhờ nhắc lại)
Das ist eine gute Frage… einen Moment, bitte.
(cần thời gian nghĩ) → rồi „Ich glaube…"
🩺 VITALZEICHEN (số phải nhớ)
Blutdruck 120/80
Puls 60–100/Min
Temperatur 36–37°
Sauerstoff >95%
Bất thường → sofort melden + dokumentieren
⭐ CÂU 2.2 — ĐỔI NGHỀ (câu sống còn, mở ĐÚNG)
„Ich wollte einen Beruf mit mehr Sinn — mit Menschen, nicht nur mit Maschinen."
⚠️ KHÔNG mở bằng „mất việc"! Mở bằng „muốn nghề ý nghĩa" → bạn chủ động chọn.
→ Goertek (10h, đơn điệu) → Vortrag IMC Krems → klar: die Pflege.
🗣️ TIẾNG ĐỨC (đừng nói sai)
„Ich habe B1, und ich bereite mich gerade auf B2 vor."
⚠️ TUYỆT ĐỐI đừng nói „ich habe B2".
⛔ RANH GIỚI PA (sai = rớt)
Luôn unter Anleitung der dipl. Pflegekraft.
DARF: waschen, messen, beobachten, dokumentieren
DARF NICHT: eigenständig entscheiden, Diagnose, Infusion
🧭 KHUNG VẠN NĂNG — mọi tình huống „nếu… thì sao"
ruhig bleiben → Hilfe holen (dipl. Pflegekraft) → dokumentieren
Bình tĩnh → tìm trợ giúp/báo điều dưỡng có bằng → ghi chép. Demenz: không cãi, không ép, câu ngắn.
📋 CHƯƠNG TRÌNH (nói chắc)
- INC (IMC Krems) + Uni Hanoi + NÖ LGA
- B2 (Hanoi) → 1 Jahr Ausbildung Krems
- nach Prüfung → feste Anstellung
❓ HỎI GK (bắt buộc 1–2 câu)
Wie sieht ein typischer Arbeitstag aus?
Welche Weiterbildungsmöglichkeiten gibt es nach der Ausbildung?
💪 3 ĐIỀU NHỚ NHẤT (đọc trước khi vào)
1. GK chấm HIỂU + ĐỘNG LỰC + BÌNH TĨNH — KHÔNG chấm giọng. Mới B1 là bình thường.
2. Im lặng đứng hình mới tệ. Bí → cầu nối → neo. Nói RÕ + CHẬM.
3. Kết mọi câu bằng tinh thần: „ich gebe nicht auf / langfristig."
🍀 Tự tin hơn là hoàn hảo. Mỉm cười. Viel Erfolg!